瑞雪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瑞雪" (ruìxuě) mang nghĩa "trận tuyết báo điềm lành", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瑞雪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trận tuyết báo điềm lành
Ví dụ (5)
瑞雪兆丰年。
Tuyết lành báo hiệu một năm bội thu.
A timely snowfall promises a good harvest.
昨晚下了一场瑞雪。
Đêm qua đã rơi một trận tuyết lành.
A welcome snowfall fell last night.
农民们看到瑞雪,心里非常高兴。
Những người nông dân nhìn thấy tuyết tốt lành, trong lòng vô cùng vui vẻ.
The farmers were overjoyed to see the auspicious snowfall.
瑞雪覆盖了整个村庄。
Tuyết lành đã bao phủ toàn bộ ngôi làng.
The auspicious snow blanketed the entire village.
大家都在期盼着今年的第一场瑞雪。
Mọi người đều đang mong chờ trận tuyết lành đầu tiên của năm nay.
Everyone is looking forward to the first auspicious snowfall of the year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây