燃气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "燃气" (ránqì) mang nghĩa "khí đốt, ga đốt", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 燃气
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí đốt, ga đốt
Ví dụ (5)
我们家昨天换了新的燃气灶。
Hôm qua nhà chúng tôi đã thay bếp ga mới.
We replaced our gas stove with a new one yesterday.
燃气泄漏是非常危险的。
Rò rỉ khí ga là vô cùng nguy hiểm.
A gas leak is very dangerous.
请记得每个月按时交燃气费。
Xin nhớ đóng tiền ga đúng hạn mỗi tháng.
Please remember to pay the gas bill on time every month.
停电时,我们可以用燃气做饭。
Khi mất điện, chúng ta có thể dùng ga để nấu ăn.
When the power goes out, we can cook with gas.
这个城市的燃气管道需要维修。
Đường ống khí đốt của thành phố này cần được bảo trì.
The gas pipelines in this city need repairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây