迄今
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迄今" (qìjīn) mang nghĩa "cho đến nay, tính đến nay", kết hợp bởi 迄 (qì - hất): "Cho đến" + 今 (jīn - kim): "bây giờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迄: Bước chân (辶) kiên trì đi mãi như người hành khất (乞) không ngừng nghỉ từ xưa cho đến tận ngày nay (迄). • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迄今
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cho đến nay, tính đến nay
Ví dụ (5)
迄今为止,我们还没有收到任何消息。
Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa nhận được bất kỳ tin tức nào.
So far, we have not received any news.
这是迄今发现的最大的恐龙化石。
Đây là hóa thạch khủng long lớn nhất được phát hiện tính đến nay.
This is the largest dinosaur fossil discovered to date.
迄今,该项目已取得了巨大的成功。
Cho đến nay, dự án này đã đạt được thành công to lớn.
So far, the project has achieved tremendous success.
这部电影是他迄今为止最好的作品。
Bộ phim này là tác phẩm xuất sắc nhất của anh ấy cho đến nay.
This film is his best work to date.
迄今还无人能打破这项世界纪录。
Tính đến nay vẫn chưa có ai có thể phá vỡ kỷ lục thế giới này.
So far, no one has been able to break this world record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây