判定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "判定" (pàndìng) mang nghĩa "phán định, xác định", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 判定
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phán định, xác định
Ví dụ (5)
法官判定他有罪。
Thẩm phán kết luận anh ta có tội.
The judge found him guilty.
医生初步判定这是食物中毒。
Bác sĩ bước đầu xác định đây là ngộ độc thực phẩm.
The doctor initially diagnosed it as food poisoning.
很难判定谁对谁错。
Rất khó để phán xét ai đúng ai sai.
It is very difficult to determine who is right and who is wrong.
系统会自动判定用户的等级。
Hệ thống sẽ tự động xác định cấp độ của người dùng.
The system will automatically determine the user's level.
比赛的结果由裁判来判定。
Kết quả của trận đấu do trọng tài phán định.
The outcome of the match will be decided by the referee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây