凵
フ丨
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình cái miệng há rộng ra hoặc hố trũng mở lên trên, khoảng trống mở miệng (凵).
Thành phần cấu tạo
凵
vật đựng mở miệng, hố lõm
凵
Bộ Khảm
Hình miệng mở rộng, hố trũng
Hình ảnh:

Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:vật đựng mở miệng, hố lõm; bộ khảm.
Ví dụ (5)
凵表示张口的样子。
Chữ “凵” biểu thị hình dáng đang há miệng.
"凵" represents the appearance of an open mouth.
字典里有凵部。
Trong từ điển có bộ Khảm (há miệng).
There is a "凵" radical section in the dictionary.
汉字部首凵的形状像张开嘴巴的容器。
Hình dáng của bộ khảm (“凵”) giống như vật đựng mở miệng.
The pinyin of the character "凵" is kǎn.
在汉字中,凵通常作为偏旁部首。
Trong chữ Hán, “凵” thường được dùng làm bộ thủ.
In Chinese characters, "凵" is usually used as a radical.
古文中,凵可以用来表示凹陷的地方。
Trong cổ văn, “凵” có thể được dùng để biểu thị chỗ lõm xuống.
In classical texts, "凵" can be used to denote a sunken or concave place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây