ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凵
kǎn
vật đựng mở miệng, hố lõm; bộ khảm.
Hán việt: khảm
フ丨
2
HSK 2
—

Gợi nhớ

Hình cái miệng há rộng ra hoặc hố trũng mở lên trên, khoảng trống mở miệng (凵).

Thành phần cấu tạo

凵
kǎn
vật đựng mở miệng, hố lõm
凵
Bộ Khảm
Hình miệng mở rộng, hố trũng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:vật đựng mở miệng, hố lõm; bộ khảm.
Ví dụ (5)
qiǎn凵biǎoshì表示zhāngkǒu张口de的yàngzi样子。
Chữ “凵” biểu thị hình dáng đang há miệng.
"凵" represents the appearance of an open mouth.
zìdiǎn字典lǐ里yǒu有qiǎn凵bù部。
Trong từ điển có bộ Khảm (há miệng).
There is a "凵" radical section in the dictionary.
hànzì汉字bù部shǒu首qiǎn凵de的xíngzhuàng形状xiàng像zhāngkāi张开zuǐba嘴巴de的róngqì容器。
Hình dáng của bộ khảm (“凵”) giống như vật đựng mở miệng.
The pinyin of the character "凵" is kǎn.
zài在hànzì汉字zhōng中,qiǎn凵tōngcháng通常zuòwéi作为piānpángbùshǒu偏旁部首。
Trong chữ Hán, “凵” thường được dùng làm bộ thủ.
In Chinese characters, "凵" is usually used as a radical.
gǔwén古文zhōng中,qiǎn凵kěyǐ可以yònglái用来biǎoshì表示āo凹xiàn陷de的dìfang地方。
Trong cổ văn, “凵” có thể được dùng để biểu thị chỗ lõm xuống.
In classical texts, "凵" can be used to denote a sunken or concave place.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây