窟窿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "窟窿" (kūlóng) mang nghĩa "lỗ hổng, khoản thâm hụt", kết hợp bởi 窟 (kū - quật): "Hang" + 窿. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窟: Dưới vách đá sâu (穴), người ta phải cúi khom mình (屈) mới chui lọt vào bên trong hang động, sào huyệt (窟).
Thành phần cấu tạo
窟窿
lỗ hổng, khoản thâm hụt
窟
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
屈
Khuất
Khuất / âm đọc (phía dưới)
窿
Hình ảnh:

Phân tích từ 窟窿
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lỗ hổng, khoản thâm hụt
Ví dụ (5)
他的袜子上破了一个大窟窿。
Tất của anh ấy bị rách một lỗ hổng lớn.
There was a big hole in his sock.
公司因为投资失败出现了一个巨大的财务窟窿。
Công ty do đầu tư thất bại nên đã xuất hiện một khoản thâm hụt tài chính khổng lồ.
The company ended up with a huge financial hole because of a failed investment.
墙上不知道怎么多了一个窟窿。
Không hiểu sao trên tường lại có thêm một lỗ hổng.
Somehow, a hole appeared in the wall.
这个计划漏洞百出,你要怎么填补这些窟窿?
Kế hoạch này có đầy rẫy sơ hở, bạn định lấp những lỗ hổng này như thế nào?
This plan is full of loopholes—how are you going to plug all these holes?
他借了很多钱,现在补不上这个窟窿了。
Anh ta đã mượn rất nhiều tiền, bây giờ không thể bù đắp nổi khoản thâm hụt (khoản nợ) này nữa.
He borrowed a lot of money, and now he can't cover the shortfall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây