口哨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "口哨" (kǒushào) mang nghĩa "tiếng huýt sáo", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 哨 (shào - tiêu): "Còi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 哨: Người lính canh dùng miệng (口) thổi chiếc còi nhỏ nhắn (肖) báo hiệu từ vọng gác tiền tiêu (哨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口哨
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng huýt sáo
Ví dụ (5)
他正在吹着欢快的口哨。
Anh ấy đang huýt sáo một giai điệu vui vẻ.
He was whistling a cheerful tune.
听到口哨声,小狗立刻跑了过来。
Nghe thấy tiếng huýt sáo, chú chó con lập tức chạy tới.
When it heard the whistle, the puppy immediately ran over.
我不知道怎么吹口哨。
Tôi không biết làm thế nào để huýt sáo.
I don't know how to whistle.
他吹了一声响亮的口哨来引起她的注意。
Anh ấy huýt một tiếng sáo thật to để thu hút sự chú ý của cô ấy.
He gave a loud whistle to get her attention.
我们在黑暗中用口哨声交流。
Chúng tôi giao tiếp trong bóng tối bằng tiếng huýt sáo.
We communicated by whistling in the dark.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây