景观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "景观" (jǐngguān) mang nghĩa "cảnh quan, quang cảnh", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 景观
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh quan, quang cảnh
Ví dụ (5)
这里的自然景观非常迷人。
Cảnh quan thiên nhiên ở đây vô cùng quyến rũ.
The natural scenery here is very charming.
到了夜晚,城市的景观变得更加美丽。
Về đêm, cảnh quan thành phố trở nên xinh đẹp hơn.
At night, the city's scenery becomes even more beautiful.
这个公园结合了自然与人文景观。
Công viên này kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên và nhân văn.
This park combines natural and cultural landscapes.
他大学学的是景观设计专业。
Ở trường đại học anh ấy học chuyên ngành thiết kế cảnh quan.
He majored in landscape design in college.
游客们被这里壮丽的景观深深吸引了。
Các du khách đã bị thu hút sâu sắc bởi quang cảnh tráng lệ nơi đây.
The tourists were deeply attracted by the magnificent scenery here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây