禁区
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "禁区" (jìnqū) mang nghĩa "khu cấm, vùng cấm", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁区
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu cấm, vùng cấm
Ví dụ (5)
这里是军事禁区,闲人免进。
Đây là khu cấm quân sự, người không có nhiệm vụ miễn vào.
This is a military restricted area. No unauthorized entry.
裁判判罚了禁区内的犯规。
Trọng tài đã thổi phạt lỗi vi phạm trong vòng cấm.
The referee called a foul inside the penalty area.
科学研究没有绝对的禁区。
Nghiên cứu khoa học không có vùng cấm tuyệt đối.
There are no absolute forbidden zones in scientific research.
游客严禁进入自然保护区的核心禁区。
Du khách bị nghiêm cấm đi vào vùng cấm cốt lõi của khu bảo tồn thiên nhiên.
Visitors are strictly forbidden from entering the core restricted area of the nature reserve.
这个话题在他们家是个禁区,谁也不能提。
Chủ đề này là một vùng cấm trong gia đình họ, không ai được phép nhắc đến.
This topic is taboo in their family, and no one is allowed to bring it up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây