祭祀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祭祀" (jìsì) mang nghĩa "cúng tế tổ tiên, thờ cúng lễ bái", kết hợp bởi 祭 (jì - tế): "tế lễ" + 祀 (sì - tự): "tế lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祭: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng miếng thịt tươi ngon (月) dâng lên bàn thờ thần linh (示) để cử hành lễ cúng tế (祭). • Chữ 祀: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính quỳ gối (巳) dâng hương hoa tưởng niệm tổ tiên là tế lễ, thờ cúng (祀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 祭祀
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cúng tế tổ tiên, thờ cúng lễ bái
Ví dụ (5)
每逢清明节,人们都会回乡祭祀祖先。
Mỗi dịp tết Thanh Minh, mọi người đều về quê cúng tế tổ tiên.
Every Qingming Festival, people return to their hometowns to pay respects to their ancestors.
古代帝王经常举行盛大的祭祀活动。
Các đế vương thời xưa thường xuyên tổ chức các hoạt động tế lễ hoành tráng.
Ancient emperors often held grand sacrificial ceremonies.
这个宗祠是家族用来祭祀的地方。
Nhà thờ họ này là nơi gia tộc dùng để thờ cúng.
This ancestral hall is a place the family uses for worship and sacrificial rites.
祭祀仪式表达了对先人的敬意和怀念。
Nghi thức cúng tế thể hiện sự kính trọng và tưởng nhớ đối với người đi trước.
The sacrificial ritual expresses respect and remembrance for one's ancestors.
村民们准备了丰富的供品来祭祀神灵。
Dân làng đã chuẩn bị lễ vật phong phú để cúng bái thần linh.
The villagers prepared abundant offerings to worship the deities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây