会诊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "会诊" (huì//zhěn) mang nghĩa "hội chẩn y tế, khám hội đồng bác sĩ", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 会诊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'huì / zhěn')
Nghĩa:hội chẩn y tế, khám hội đồng bác sĩ
Ví dụ (5)
医生们正在为这位病人进行会诊。
Các bác sĩ đang tiến hành hội chẩn cho bệnh nhân này.
The doctors are holding a joint consultation for this patient.
医院组织了专家组进行联合会诊。
Bệnh viện đã tổ chức một nhóm chuyên gia để tiến hành hội chẩn liên kết.
The hospital organized a panel of specialists for a joint consultation.
会诊结束后,他们决定立即进行手术。
Sau khi hội chẩn kết thúc, họ quyết định tiến hành phẫu thuật ngay lập tức.
After the consultation, they decided to operate immediately.
由于病情复杂,我们需要进行多学科会诊。
Do bệnh tình phức tạp, chúng tôi cần tiến hành hội chẩn đa chuyên khoa.
Due to the complexity of the illness, we need to conduct a multidisciplinary consultation.
北京的专家明天会来我们医院参加会诊。
Chuyên gia từ Bắc Kinh ngày mai sẽ đến bệnh viện chúng tôi tham gia hội chẩn.
The specialist from Beijing will come to our hospital tomorrow to take part in the consultation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây