黑白
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "黑白" (hēibái) mang nghĩa "đen trắng; phải trái; phim đen trắng", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 黑白
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đen trắng; phải trái; phim đen trắng
Ví dụ (5)
这只猫的毛色是黑白相间的。
Màu lông của con mèo này là đen trắng xen kẽ.
This cat has black-and-white fur.
我们必须分清黑白,不能盲目相信别人的话。
Chúng ta phải phân biệt rõ phải trái, không thể mù quáng tin lời người khác.
We must distinguish right from wrong and not blindly believe what others say.
我爷爷一直珍藏着那张老旧的黑白照片。
Ông nội tôi vẫn luôn trân trọng giữ gìn bức ảnh đen trắng cũ kỹ đó.
My grandfather has always treasured that old black-and-white photograph.
他故意颠倒黑白,企图推卸责任。
Anh ta cố tình đảo lộn trắng đen nhằm đùn đẩy trách nhiệm.
He deliberately distorted the truth in an attempt to shirk responsibility.
我昨晚看了一部非常经典的黑白电影。
Tối qua tôi đã xem một bộ phim đen trắng vô cùng kinh điển.
I watched a very classic black-and-white film last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây