ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凤凰
fènghuáng
chim phượng hoàng
Hán việt: phượng hoàng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "凤凰" (fènghuáng) mang nghĩa "chim phượng hoàng", kết hợp bởi 凤 (fèng - phượng): "phượng hoàng" + 凰 (huáng - hoàng): "Phượng hoàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凤: Đôi cánh lớn mở rộng đón gió (几) cùng chiếc đuôi dài lộng lẫy bên trong (又) khắc họa dáng bay cao quý của chim phượng hoàng (凤). • Chữ 凰: Loài chim thần vỗ đôi cánh rộng như chiếc bàn (几) bay lượn uy nghi tựa bậc hoàng đế (皇) trên bầu trời là chim phượng hoàng (凰).

Thành phần cấu tạo

凤凰
fènghuáng
chim phượng hoàng
凤
fèng • phượng
phượng hoàng
几
Bộ Kỷ
Vòm cánh chim tung bay đón gió
又
Bộ Hựu
Đuôi chim phượng hoàng uyển chuyển bên trong
凰
huáng • hoàng
Phượng hoàng
几
Bộ Kỷ
Vòm cánh chim tung bay đón gió
皇
Chữ Hoàng
hoàng đế, hoàng gia / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chim phượng hoàng
Ví dụ (5)
fènghuáng凤凰shì是chuánshuō传说zhōng中de的shén神niǎo鸟。
Phượng hoàng là loài chim thần thoại trong truyền thuyết.
The phoenix is a mythical sacred bird.
yù浴huǒ火chóngshēng重生shì是guānyú关于fènghuáng凤凰de的zhùmíng著名chuánshuō传说。
Tái sinh từ trong lửa là một truyền thuyết nổi tiếng về chim phượng hoàng.
Rebirth from the ashes is a famous legend about the phoenix.
zhè这jiàn件yīfu衣服shàng上xiù绣zhe着yì一zhī只měilì美丽de的fènghuáng凤凰。
Trên bộ quần áo này có thêu một con chim phượng hoàng xinh đẹp.
A beautiful phoenix is embroidered on this piece of clothing.
lóng龙hé和fènghuáng凤凰zài在zhōngguó中国wénhuà文化zhōng中dàibiǎo代表jíxiáng吉祥。
Rồng và phượng hoàng tượng trưng cho sự cát tường trong văn hóa Trung Quốc.
In Chinese culture, the dragon and the phoenix symbolize good fortune.
fènghuáng凤凰zhǎnchìgāofēi展翅高飞,xiàngzhēng象征zhe着xīwàng希望hé和guāngmíng光明。
Phượng hoàng sải cánh bay cao, tượng trưng cho hy vọng và ánh sáng.
The phoenix soars with outstretched wings, symbolizing hope and light.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây