ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分担
fēndān
chia sẻ gánh nặng, cùng chịu
Hán việt: phân đam
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "分担" (fēndān) mang nghĩa "chia sẻ gánh nặng, cùng chịu", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).

Thành phần cấu tạo

分担
fēndān
chia sẻ gánh nặng, cùng chịu
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
担
dān • đam
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chia sẻ gánh nặng, cùng chịu
Ví dụ (5)
fūqī夫妻yīnggāi应该gòngtóng共同fēndān分担jiāwù家务。
Vợ chồng nên cùng nhau chia sẻ việc nhà.
Husband and wife should share the housework.
zuòwéi作为tuánduì团队de的yìyuán一员,nǐ你bìxū必须fēndān分担zhèxiē这些zérèn责任。
Là một thành viên của nhóm, bạn phải chia sẻ những trách nhiệm này.
As a member of the team, you must share these responsibilities.
suǒyǒu所有de的fèiyòng费用jiāng将yóu由wǒmen我们liǎng两rén人píngjūn平均fēndān分担。
Tất cả các chi phí sẽ do hai chúng tôi chia đều.
All the expenses will be split equally between the two of us.
hǎo好péngyou朋友jiù就shì是néng能hé和nǐ你fēndān分担tòngkǔ痛苦de的rén人。
Bạn tốt chính là người có thể cùng bạn chia sẻ nỗi đau.
A good friend is someone who can share your pain.
tā她zhǔdòng主动bāng帮tóngshì同事fēndān分担le了yí一bù部fèn分gōngzuò工作yālì压力。
Cô ấy chủ động giúp đồng nghiệp chia sẻ một phần áp lực công việc.
She took the initiative to help her colleague share some of the work pressure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây