低价
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低价" (dījià) mang nghĩa "giá thấp, giá rẻ", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:giá thấp, giá rẻ
Ví dụ (5)
这家超市正在低价促销。
Siêu thị này đang khuyến mãi giá rẻ.
This supermarket is having a low-price promotion.
他以低价买下了那栋房子。
Anh ấy đã mua lại căn nhà đó với giá thấp.
He bought that house at a low price.
为了吸引顾客,他们决定低价出售这些商品。
Để thu hút khách hàng, họ quyết định bán những sản phẩm này với giá rẻ.
To attract customers, they decided to sell these products at low prices.
请不要轻信网上的低价诱惑。
Xin đừng nhẹ dạ cả tin vào những cám dỗ giá rẻ trên mạng.
Please don't be too easily tempted by low prices online.
很多公司通过低价竞争来抢占市场。
Rất nhiều công ty thông qua cạnh tranh giá thấp để chiếm lĩnh thị trường.
Many companies compete on low prices to capture market share.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây