大棚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大棚" (dàpéng) mang nghĩa "nhà kính, nhà lưới trồng rau", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 棚 (péng - bằng): "Lều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 棚: Ghép nhiều thanh gỗ (木) song song sát cạnh nhau như đôi bạn (朋) để che nắng mưa ngoài đồng, dựng thành cái lều, giàn che (棚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大棚
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà kính, nhà lưới trồng rau
Ví dụ (5)
农民们正在大棚里种蔬菜。
Những người nông dân đang trồng rau trong nhà kính.
The farmers are growing vegetables in the greenhouse.
冬天有了大棚,我们也能吃到新鲜的草莓。
Mùa đông có nhà kính, chúng ta cũng có thể ăn được dâu tây tươi.
With greenhouses in winter, we can still eat fresh strawberries.
他打算在村里建几个现代化的蔬菜大棚。
Anh ấy dự định xây vài nhà lưới trồng rau hiện đại trong làng.
He plans to build several modern vegetable greenhouses in the village.
大棚内的温度和湿度都是自动控制的。
Nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính đều được điều khiển tự động.
The temperature and humidity inside the greenhouse are both automatically controlled.
昨天的暴风雨把大棚的塑料膜刮破了。
Trận bão hôm qua đã thổi rách màng nhựa của nhà lưới.
Yesterday's storm tore the plastic covering of the greenhouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây