ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
插图
chātú
hình minh họa, tranh trong sách
Hán việt: sáp đồ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "插图" (chātú) mang nghĩa "hình minh họa, tranh trong sách", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

插图
chātú
hình minh họa, tranh trong sách
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hình minh họa, tranh trong sách
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书lǐ里yǒu有hěn很duō多jīngměi精美de的chātú插图。
Trong cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa đẹp.
This book contains many exquisite illustrations.
zhè这piān篇kèwén课文pèiyǒu配有yì一fú幅shēngdòng生动de的chātú插图。
Bài học này có kèm theo một bức tranh minh họa sinh động.
This text is accompanied by a vivid illustration.
zuòzhě作者qīnzì亲自wèi为zhè这běn本tónghuà童话shūhuà书画le了chātú插图。
Tác giả đã đích thân vẽ hình minh họa cho cuốn truyện cổ tích này.
The author personally drew the illustrations for this fairy tale book.
chātú插图kěyǐ可以bāngzhù帮助dúzhě读者gènghǎo更好de地lǐjiě理解wénzhāng文章de的nèiróng内容。
Hình minh họa có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn nội dung của bài viết.
Illustrations can help readers better understand the content of an article.
tā他shì是yí一wèi位zhùmíng著名de的értóng儿童wénxué文学chātú插图huàjiā画家。
Ông ấy là một họa sĩ vẽ tranh minh họa văn học thiếu nhi nổi tiếng.
He is a renowned illustrator of children's literature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây