裁定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "裁定" (cáidìng) mang nghĩa "phán quyết, quyết định (tòa án)", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 裁定
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phán quyết, quyết định (tòa án)
Ví dụ (5)
法院作出了最终裁定。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court made its final ruling.
他对法院的裁定表示不服。
Anh ta tỏ ra không phục với phán quyết của tòa án.
He refused to accept the court's ruling.
法官裁定原告胜诉。
Thẩm phán đã ra phán quyết nguyên đơn thắng kiện.
The judge ruled in favor of the plaintiff.
陪审团的裁定将决定他的命运。
Phán quyết của bồi thẩm đoàn sẽ quyết định số phận của anh ta.
The jury's verdict will determine his fate.
最高法院驳回了上诉,维持原裁定。
Tòa án tối cao đã bác bỏ đơn kháng cáo, giữ nguyên phán quyết ban đầu.
The Supreme Court dismissed the appeal and upheld the original ruling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây