ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卡通
kǎtōng
hoạt hình (phim, tranh), nhân vật hoạt hình.
Hán việt: tạp thông
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "卡通" (kǎtōng) mang nghĩa "hoạt hình", kết hợp bởi 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Thành phần cấu tạo

卡通
kǎtōng
hoạt hình
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hoạt hình (phim, tranh), nhân vật hoạt hình.
Ví dụ (5)
xiǎo小péngyou朋友men们zuì最xǐhuan喜欢kàn看kǎtōng卡通piàn片。
Các bạn nhỏ thích xem phim hoạt hình nhất.
Children like watching cartoons the most.
zhè这shì是yí一gè个jīngdiǎn经典de的kǎtōng卡通rénwù人物xíngxiàng形象。
Đây là một hình tượng nhân vật hoạt hình kinh điển.
This is a classic cartoon character.
tā她de的fángjiān房间bùzhì布置de得hěn很kǎtōng卡通,hěn很kě'ài可爱。
Phòng của cô ấy được trang trí rất hoạt hình (dễ thương), rất đáng yêu.
Her room is decorated in a very cartoonish and cute style.
zhè这bù部kǎtōng卡通diànyǐng电影piàofáng票房hěn很gāo高。
Bộ phim hoạt hình này doanh thu phòng vé rất cao.
This animated film did very well at the box office.
hěn很duō多kǎtōng卡通gùshì故事dōu都fùyǒu富有jiàoyù教育yìyì意义。
Rất nhiều câu chuyện hoạt hình đều giàu ý nghĩa giáo dục.
Many cartoon stories are educational.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây