ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精确
jīngquè
chính xác, tinh xác, xác thực (số liệu, tính toán, thời gian, vị trí).
Hán việt: tinh xác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "精确" (jīngquè) mang nghĩa "chính xác", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 确 (què - xác): "chắc chắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).

Thành phần cấu tạo

精确
jīngquè
chính xác
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chính xác, tinh xác, xác thực (số liệu, tính toán, thời gian, vị trí).
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要jīngquè精确de的tǒngjì统计shùjù数据。
Chúng tôi cần số liệu thống kê chính xác (tỉ mỉ).
We need accurate statistical data.
zhè这gè个shízhōng时钟zǒu走shí时fēicháng非常jīngquè精确。
Chiếc đồng hồ này chạy vô cùng chính xác.
This clock keeps very accurate time.
dǎodàn导弹jīngquè精确de地jīzhòng击中le了mùbiāo目标。
Tên lửa đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
The missile hit the target with precision.
tā他de的yùyán预言jìngrán竟然rúcǐ如此jīngquè精确。
Lời tiên tri của anh ấy không ngờ lại chính xác đến thế.
His prediction was astonishingly accurate.
kēxué科学shíyàn实验yāoqiú要求cèliáng测量jiéguǒ结果bìxū必须jīngquè精确。
Thí nghiệm khoa học yêu cầu kết quả đo lường bắt buộc phải chính xác.
Scientific experiments require measurement results to be precise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây