被告
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "被告" (bèigào) mang nghĩa "bị cáo", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 被告
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bị cáo, bị đơn (người bị kiện).
Ví dụ (5)
被告在法庭上否认了所有的指控。
Bị cáo tại tòa đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.
The defendant denied all the charges in court.
法院判决被告赔偿原告十万元。
Tòa án phán quyết bị cáo (bị đơn) bồi thường cho nguyên cáo 10 vạn tệ.
The court ordered the defendant to pay the plaintiff 100,000 yuan in compensation.
被告律师正在为他做无罪辩护。
Luật sư của bị cáo đang bào chữa vô tội cho anh ta.
The defendant's lawyer is defending him by pleading not guilty.
原告和被告双方达成了和解。
Nguyên cáo và bị cáo (bị đơn) hai bên đã đạt được thỏa thuận hòa giải.
The plaintiff and the defendant reached a settlement.
被告有权保持沉默。
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
The defendant has the right to remain silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây