纪要
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "纪要" (jìyào) mang nghĩa "tóm tắt, biên bản cuộc họp", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỷ yếu, biên bản tóm tắt, bản tóm tắt (hội nghị).
Ví dụ (5)
秘书把昨天的会议纪要发到了大家的邮箱。
Thư ký đã gửi biên bản tóm tắt cuộc họp hôm qua vào hòm thư của mọi người.
The secretary sent yesterday's meeting minutes to everyone's email.
请你整理一份关于这次谈判的纪要。
Vui lòng tổng hợp một bản tóm tắt về cuộc đàm phán lần này.
Please prepare a summary of this round of negotiations.
这份纪要详细记录了双方达成的共识。
Bản kỷ yếu này ghi lại chi tiết những nhận thức chung (thỏa thuận) mà hai bên đã đạt được.
This summary records in detail the consensus reached by both sides.
大家在签署会议纪要之前,请仔细核对内容。
Trước khi mọi người ký tên vào biên bản cuộc họp, vui lòng đối chiếu kỹ nội dung.
Before signing the meeting minutes, please carefully check the contents.
这是两党会谈纪要,具有重要的历史意义。
Đây là kỷ yếu cuộc hội đàm giữa hai đảng, có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
These are the minutes of the talks between the two parties and they carry important historical significance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây