火焰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火焰" (huǒyàn) mang nghĩa "ngọn lửa", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 焰 (yàn - diễm): "ngọn lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 焰: Ngọn lửa đỏ rực (火) bốc cao từ dưới hố sâu (臽) tạo thành những lưỡi lửa bùng cháy sáng rực (焰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火焰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngọn lửa, hỏa diệm, ánh lửa.
Ví dụ (5)
蓝色的火焰在炉子里跳动。
Ngọn lửa màu xanh đang nhảy múa trong lò.
Blue flames flickered in the stove.
复仇的火焰在他心中燃烧。
Ngọn lửa báo thù đang rực cháy trong lòng hắn.
The flames of revenge burned in his heart.
蜡烛的火焰被风吹灭了。
Ngọn lửa nến bị gió thổi tắt rồi.
The candle flame was blown out by the wind.
为了熄灭森林大火的火焰,消防员付出了巨大努力。
Để dập tắt ngọn lửa của đám cháy rừng, lính cứu hỏa đã bỏ ra nỗ lực rất lớn.
Firefighters made tremendous efforts to extinguish the flames of the forest fire.
战争的火焰摧毁了这座美丽的城市。
Ngọn lửa chiến tranh đã phá hủy thành phố xinh đẹp này.
The flames of war destroyed this beautiful city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây