ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
航天
hángtiān
hàng thiên, du hành vũ trụ, ngành vũ trụ, hàng không vũ trụ (ngoài khí quyển).
Hán việt: hàng thiên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "航天" (hángtiān) mang nghĩa "hàng không vũ trụ", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

航天
hángtiān
hàng không vũ trụ
航
háng • hàng
đi thuyền
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hàng thiên, du hành vũ trụ, ngành vũ trụ, hàng không vũ trụ (ngoài khí quyển).
Ví dụ (5)
zhōngguó中国zàirén载人hángtiān航天gōngchéng工程qǔdé取得le了jùdà巨大chéngjiù成就。
Công trình du hành vũ trụ có người lái của Trung Quốc đã đạt được thành tựu to lớn.
China's manned space program has achieved tremendous success.
hángtiānyuán航天员zài在tàikōng太空zhōng中shēnghuó生活le了liù六gè个yuè月。
Các phi hành gia đã sống trong vũ trụ 6 tháng.
The astronauts lived in space for six months.
zhè这yě也shì是rénlèi人类hángtiānshǐ航天史shàng上de的yí一gè个lǐchéngbēi里程碑。
Đây cũng là một cột mốc quan trọng trong lịch sử du hành vũ trụ của nhân loại.
This is also a milestone in the history of human spaceflight.
hángtiān航天jìshù技术de的fāzhǎn发展dàidòng带动le了xǔduō许多xiāngguān相关chǎnyè产业。
Sự phát triển của công nghệ vũ trụ đã thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp liên quan.
The development of aerospace technology has driven many related industries.
měiguó美国hángtiān航天jú局jìhuà计划zàicì再次dēngyuè登月。
Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA) có kế hoạch lên mặt trăng lần nữa.
NASA plans to return to the Moon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây