航空
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "航空" (hángkōng) mang nghĩa "hàng không", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 航空
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng không, ngành hàng không (bay trong khí quyển).
Ví dụ (5)
这家航空公司提供的服务非常好。
Dịch vụ do hãng hàng không này cung cấp rất tốt.
This airline provides excellent service.
航空工业是一个国家技术水平的体现。
Công nghiệp hàng không là sự thể hiện trình độ kỹ thuật của một quốc gia.
The aviation industry reflects a country's level of technology.
这封信是寄航空的,应该很快能到。
Bức thư này gửi đường hàng không (máy bay), chắc sẽ đến rất nhanh.
This letter was sent by airmail, so it should arrive soon.
由于天气原因,所有航空班次都被取消了。
Do nguyên nhân thời tiết, tất cả các chuyến bay hàng không đều bị hủy bỏ.
Due to the weather, all flights were canceled.
我们要加强航空安全管理。
Chúng ta phải tăng cường quản lý an toàn hàng không.
We need to strengthen aviation safety management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây