堤坝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "堤坝" (dībà) mang nghĩa "đê đập", kết hợp bởi 堤 (dī - đê): "đê" + 坝 (bà - bá): "Đập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堤: Đắp đất cao vững chắc (土) đúng ngay vị trí xung yếu (是) dọc bờ sông để ngăn lũ tràn qua chính là con đê (堤). • Chữ 坝: Đắp một bờ đất lớn (土) quý giá như tiền của (贝) để ngăn dòng nước lũ bảo vệ mùa màng chính là con đập (坝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 堤坝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đê đập, đê điều, bờ đê, đập nước.
Ví dụ (5)
洪水冲垮了堤坝。
Nước lũ đã cuốn trôi (làm sập) con đê.
The flood washed away the embankment.
工人们正在加固堤坝以防洪水。
Các công nhân đang gia cố đê đập để phòng chống lũ lụt.
The workers are reinforcing the embankment to guard against flooding.
所谓“千里之堤,溃于蚁穴”,我们要防微杜渐。
Cái gọi là "đê dài ngàn dặm vỡ do tổ kiến", chúng ta phải ngăn chặn cái xấu từ khi nó còn nhỏ.
As the saying goes, 'A thousand-mile dike collapses because of an ant hole'; we must guard against small problems before they grow.
我们在河边的堤坝上散步。
Chúng tôi đi dạo trên bờ đê ven sông.
We took a walk along the embankment by the river.
这座巨大的堤坝拦住了江水。
Con đập khổng lồ này đã chặn dòng nước sông lại.
This huge dam holds back the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây