展示
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "展示" (zhǎnshì) mang nghĩa "trưng bày", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 展示
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng bày, phô bày, thể hiện, phô diễn, cho thấy, triển lãm.
Ví dụ (5)
这次博览会展示了最新的科技成果。
Hội chợ triển lãm lần này đã trưng bày những thành quả công nghệ mới nhất.
This expo showcased the latest scientific and technological achievements.
这是一个展示你才华的好机会。
Đây là một cơ hội tốt để thể hiện tài năng của bạn.
This is a great opportunity to showcase your talent.
博物馆里展示着各种古代文物。
Trong bảo tàng đang trưng bày đủ loại hiện vật cổ đại.
The museum displays a variety of ancient cultural relics.
模特在T台上展示着新款时装。
Người mẫu đang trình diễn (phô diễn) thời trang mẫu mới trên sàn catwalk.
The models showcased the new fashion designs on the runway.
我们要向世界展示中国的新形象。
Chúng ta phải thể hiện cho thế giới thấy hình ảnh mới của Trung Quốc.
We must show the world China's new image.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây