攒
一丨一ノ一丨一ノ丨ノ一丨一ノフ丨フノ丶
19
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) chắt chiu gom góp từng đồng tiền thưởng (赞) mỗi ngày để tiết kiệm, tích góp (攒).
Thành phần cấu tạo
攒
tích góp
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
赞
Tán (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zǎn')
Nghĩa:tích cóp, dành dụm, gom góp, tiết kiệm, tích lũy.
Ví dụ (5)
为了买房,他辛苦攒了好几年的钱。
Để mua nhà, anh ấy đã vất vả dành dụm tiền suốt mấy năm trời.
To buy a house, he painfully saved money for several years.
平时多攒点经验,以后会有用的。
Bình thường tích lũy thêm chút kinh nghiệm, sau này sẽ có ích.
Build up more experience in daily life—it will come in handy later.
这是我一点一点攒出来的积蓄。
Đây là tiền tiết kiệm do tôi gom góp từng chút một mà có.
These are the savings I built up little by little.
别把脏衣服攒到周末才洗。
Đừng có dồn (tích) quần áo bẩn đến cuối tuần mới giặt.
Don't let your dirty laundry pile up until the weekend before washing it.
他在攒积分兑换礼品。
Anh ấy đang tích điểm để đổi quà.
He is saving up reward points to redeem gifts.
2
động từ (đọc 'cuán')
Nghĩa:tập hợp, tụ tập, gom lại (như trong '攒聚' hoặc '万头攒动')
Ví dụ (2)
广场上人山人海,万头攒动。
Trên quảng trường người đông như kiến, hàng vạn cái đầu di động.
The square was a sea of people, with a surging crowd of thousands of heads.
树枝上攒聚着许多美丽的花朵。
Trên cành cây tụ họp rất nhiều bông hoa xinh đẹp.
Many beautiful flowers clustered together on the branches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây