栽培
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "栽培" (zāipéi) mang nghĩa "trồng, vun trồng, bồi dưỡng", kết hợp bởi 栽 (zāi - tài): "Trồng" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栽: Dùng công cụ như mũi kích (戈) xới đất (土) để đem cây non (木) xuống vun trồng và chăm sóc gọi là trồng trọt, canh tác (栽). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 栽培
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trồng trọt, canh tác, vun trồng, bồi dưỡng, đào tạo, nâng đỡ (nhân tài).
Ví dụ (5)
这种植物很难栽培,需要特定的环境。
Loại thực vật này rất khó trồng (canh tác), cần có môi trường đặc thù.
This plant is difficult to cultivate and requires a specific environment.
非常感谢领导多年的栽培和提拔。
Vô cùng cảm ơn sự bồi dưỡng và đề bạt của lãnh đạo trong nhiều năm qua.
Thank you very much for your years of guidance and promotion.
公司计划把这批年轻人栽培成未来的骨干。
Công ty có kế hoạch đào tạo lứa thanh niên này thành lực lượng nòng cốt trong tương lai.
The company plans to train this group of young people into the backbone of the future.
这里是重要的人工草药栽培基地。
Đây là cơ sở canh tác (trồng) thảo dược nhân tạo quan trọng.
This is an important artificial herbal cultivation base.
要想成才,既需要个人的努力,也离不开老师的栽培。
Muốn thành tài, vừa cần nỗ lực cá nhân, cũng không thể tách rời sự bồi dưỡng của thầy cô.
To become successful, one needs both personal effort and the guidance of teachers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây