仪器
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "仪器" (yíqì) mang nghĩa "thiết bị, dụng cụ đo", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仪器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiết bị (khoa học/y tế), dụng cụ (đo lường/thí nghiệm), máy móc (chính xác).
Ví dụ (5)
实验室里有很多精密的仪器。
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị chính xác.
There are many precision instruments in the laboratory.
操作这种仪器需要经过专门的培训。
Vận hành loại thiết bị này cần phải qua đào tạo chuyên môn.
Operating this kind of instrument requires specialized training.
医生使用先进的医疗仪器为病人检查。
Bác sĩ sử dụng thiết bị y tế tiên tiến để kiểm tra cho bệnh nhân.
The doctor used advanced medical equipment to examine the patient.
这台测量仪器非常灵敏。
Chiếc máy đo lường này vô cùng nhạy.
This measuring instrument is highly sensitive.
我们要定期对仪器进行维护和保养。
Chúng ta phải định kỳ bảo trì và bảo dưỡng thiết bị.
We need to perform regular maintenance and servicing on the instrument.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây