须知
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "须知" (xūzhī) mang nghĩa "cần biết", kết hợp bởi 须 (xū - tu): "phải" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 须知
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:những điều cần biết, nội quy, hướng dẫn, thể lệ (thường dùng làm tên gọi văn bản).
Ví dụ (5)
请大家进园前仔细阅读《游客须知》。
Mời mọi người đọc kỹ "Những điều du khách cần biết" (Nội quy) trước khi vào công viên.
Please read the Visitor Notice carefully before entering the park.
这是新生入学须知,里面有详细的流程。
Đây là hướng dẫn nhập học cho tân sinh viên, bên trong có quy trình chi tiết.
This is the orientation guide for new students, and it contains a detailed procedure.
这本小册子印有安全用电须知。
Cuốn sổ tay này có in những điều cần biết về an toàn điện.
This booklet contains safety instructions for using electricity.
考场须知贴在门口,请考生们注意查看。
Nội quy phòng thi được dán ở cửa, xin các thí sinh chú ý xem qua.
The exam room instructions are posted at the door; candidates should make sure to read them.
你要想申请这所大学,必须了解报考须知。
Nếu bạn muốn đăng ký vào trường đại học này, bắt buộc phải tìm hiểu thể lệ đăng ký dự thi.
If you want to apply to this university, you must understand the application instructions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây