丘陵
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "丘陵" (qiūlíng) mang nghĩa "đồi núi", kết hợp bởi 丘 (qiū - khâu): "đồi" + 陵 (líng - lăng): "lăng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丘: Hình ảnh hai đỉnh đất nhấp nhô nối tiếp nhau trên mặt đất phẳng (一), tượng trưng cho gò đất cao, ngọn đồi nhỏ (丘). • Chữ 陵: Gò đất lớn (阝) nhô cao vượt trội (夌) giữa đồng bằng được đắp thành khu lăng mộ uy nghi (陵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồi núi, vùng đồi, gò đồi, vùng bán sơn địa.
Ví dụ (5)
这片丘陵地带非常适合种植茶树。
Vùng đồi núi này rất thích hợp để trồng cây chè.
This hilly area is very suitable for growing tea plants.
汽车行驶在起伏的丘陵上。
Xe ô tô chạy trên những ngọn đồi nhấp nhô.
The car was driving over rolling hills.
中国的地形多种多样,有高原、平原、山地和丘陵。
Địa hình Trung Quốc rất đa dạng, có cao nguyên, đồng bằng, miền núi và vùng đồi.
China has a great variety of terrain, including plateaus, plains, mountains, and hills.
夕阳照在连绵的丘陵上,景色美极了。
Ánh chiều tà chiếu lên những ngọn đồi trập trùng, cảnh sắc đẹp tuyệt vời.
The setting sun shone on the rolling hills, and the scenery was beautiful.
这里的丘陵并不高,很容易攀登。
Đồi núi ở đây không cao lắm, rất dễ leo.
The hills here are not very high and are easy to climb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây