清晨
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清晨" (qīngchén) mang nghĩa "sáng sớm", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 晨 (chén - thần): "Buổi sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 晨: Khi vầng mặt trời (日) vừa nhô lên báo hiệu thời khắc chuyển giao của đất trời (辰), ấy là lúc buổi sáng, bình minh bắt đầu (晨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清晨
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sáng sớm, sáng tinh mơ, bình minh, buổi sớm mai.
Ví dụ (5)
清晨的空气特别清新。
Không khí buổi sáng tinh mơ đặc biệt trong lành.
The air is especially fresh in the early morning.
很多老人喜欢在清晨去公园锻炼身体。
Rất nhiều người già thích đi công viên tập thể dục vào sáng sớm.
Many elderly people like to go to the park for exercise early in the morning.
我们在清晨出发,希望能赶在天黑前到达。
Chúng tôi xuất phát từ sáng sớm, hy vọng có thể đến nơi trước khi trời tối.
We set out early in the morning, hoping to arrive before dark.
清晨的阳光透过窗户照了进来。
Ánh nắng sớm mai chiếu xuyên qua cửa sổ vào phòng.
The morning sunlight streamed in through the window.
他在清晨的鸟叫声中醒来。
Anh ấy thức dậy trong tiếng chim hót buổi sớm.
He woke up to the sound of birds chirping in the early morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây