种族
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "种族" (zhǒngzú) mang nghĩa "chủng tộc", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủng tộc, sắc tộc.
Ví dụ (5)
我们要坚决反对任何形式的种族歧视。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.
We must firmly oppose all forms of racial discrimination.
这个国家是一个多种族、多文化的社会。
Quốc gia này là một xã hội đa chủng tộc, đa văn hóa.
This country is a multiethnic and multicultural society.
种族平等是人类追求的共同目标。
Bình đẳng chủng tộc là mục tiêu chung mà nhân loại theo đuổi.
Racial equality is a common goal pursued by humanity.
历史上曾发生过惨痛的种族灭绝事件。
Trong lịch sử đã từng xảy ra những sự kiện diệt chủng (tiêu diệt chủng tộc) đau thương.
There have been tragic incidents of genocide in history.
不同种族的人们在这里和谐相处。
Mọi người thuộc các sắc tộc khác nhau chung sống hài hòa ở nơi đây.
People of different races live here in harmony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây