携带
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "携带" (xiédài) mang nghĩa "mang theo", kết hợp bởi 携 (xié - huề): "mang theo" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 携: Đưa bàn tay (扌) nắm lấy chú chim nhỏ (隽) mang bên mình, cùng dắt díu và mang theo trên suốt chặng đường (携). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 携带
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang theo, đem theo, xách theo (thường dùng trong văn viết/quy định).
Ví dụ (5)
请随身携带贵重物品,不要放在行李箱里。
Vui lòng mang theo vật quý giá bên người, đừng để trong vali hành lý.
Please keep your valuables with you and do not put them in your suitcase.
严禁携带易燃易爆物品上车。
Nghiêm cấm mang theo vật dễ cháy nổ lên xe.
It is strictly forbidden to bring flammable or explosive items on board.
这种笔记本电脑轻便小巧,方便携带。
Loại laptop này nhẹ và nhỏ gọn, thuận tiện mang theo.
This laptop is lightweight and compact, making it easy to carry.
出国旅行时,必须携带护照和签证。
Khi đi du lịch nước ngoài, bắt buộc phải mang theo hộ chiếu và visa.
When traveling abroad, you must carry your passport and visa.
蚊子可能携带并传播病毒。
Muỗi có thể mang và lây truyền virus.
Mosquitoes may carry and spread viruses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây