组合
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "组合" (zǔhé) mang nghĩa "tổ hợp", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组合
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tổ hợp, kết hợp, phối hợp, lắp ghép.
Ví dụ (5)
我们要把理论和实践组合起来。
Chúng ta phải kết hợp lý thuyết và thực tiễn lại với nhau.
We need to combine theory with practice.
这套家具可以自由组合。
Bộ nội thất này có thể tự do lắp ghép (kết hợp).
This set of furniture can be freely arranged in different combinations.
把这几个词组合成一个句子。
Hãy kết hợp mấy từ này thành một câu hoàn chỉnh.
Combine these words into a sentence.
这支球队是由老队员和新队员组合而成的。
Đội bóng này được tổ hợp (kết hợp) từ các thành viên cũ và mới.
This team is made up of veteran players and new players.
不同的颜色组合会产生不同的效果。
Việc phối hợp (tổ hợp) các màu sắc khác nhau sẽ tạo ra hiệu quả khác nhau.
Different color combinations produce different effects.
2
danh từ
Nghĩa:sự kết hợp, tổ hợp, nhóm (nhạc), bộ.
Ví dụ (5)
这是一个完美的黄金组合。
Đây là một bộ đôi (sự kết hợp) vàng hoàn hảo.
This is a perfect golden combination.
他们是一个非常受欢迎的歌唱组合。
Họ là một nhóm nhạc rất được yêu thích.
They are a very popular singing group.
这把锁的密码组合非常复杂。
Tổ hợp mật mã của cái khóa này vô cùng phức tạp.
The combination for this lock is very complicated.
这种药是几种中草药的组合。
Loại thuốc này là sự kết hợp của vài loại thảo dược.
This medicine is a combination of several Chinese herbs.
这是一个令人意外的组合。
Đây là một sự kết hợp khiến người ta bất ngờ.
This is an unexpected combination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây