字母
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "字母" (zìmǔ) mang nghĩa "chữ cái", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chữ cái, mẫu tự.
Ví dụ (5)
英语共有26个字母。
Tiếng Anh có tổng cộng 26 chữ cái.
There are 26 letters in the English alphabet.
请用大写字母填写这张表格。
Vui lòng điền vào bảng này bằng chữ cái in hoa.
Please fill out this form in capital letters.
汉语拼音也是用拉丁字母记录的。
Phiên âm tiếng Hán (Pinyin) cũng được ghi lại bằng chữ cái Latinh.
Hanyu Pinyin is also written using the Latin alphabet.
这些书是按字母顺序排列的。
Những cuốn sách này được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
These books are arranged in alphabetical order.
这个单词的首字母必须大写。
Chữ cái đầu tiên của từ này bắt buộc phải viết hoa.
The first letter of this word must be capitalized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây