主观
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "主观" (zhǔguān) mang nghĩa "chủ quan", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主观
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chủ quan (thuộc về ý kiến cá nhân), phiến diện.
Ví dụ (5)
这只是你的主观臆断,没有事实依据。
Đây chỉ là sự suy đoán chủ quan của bạn, không có căn cứ thực tế.
This is just your subjective speculation, with no factual basis.
我们在评价别人时,不要太主观。
Khi chúng ta đánh giá người khác, đừng quá chủ quan (áp đặt ý kiến cá nhân).
When evaluating others, we shouldn't be too subjective.
主观愿望必须符合客观实际。
Nguyện vọng chủ quan bắt buộc phải phù hợp với thực tế khách quan.
Subjective wishes must accord with objective reality.
失败的原因既有主观的,也有客观的。
Nguyên nhân thất bại vừa có cái chủ quan, vừa có cái khách quan.
The reasons for the failure were both subjective and objective.
我们要发挥人的主观能动性。
Chúng ta phải phát huy tính năng động chủ quan của con người.
We should give full play to people's subjective initiative.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây