证件
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "证件" (zhèngjiàn) mang nghĩa "giấy tờ", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 证件
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giấy tờ, chứng nhận, giấy tờ tùy thân, thẻ.
Ví dụ (5)
请出示您的有效证件。
Vui lòng xuất trình giấy tờ hợp lệ của ngài.
Please present your valid identification.
办理入住手续需要提供身份证件。
Làm thủ tục nhận phòng cần cung cấp giấy tờ tùy thân.
You need to provide identification to check in.
我的钱包连同证件一起丢了。
Ví tiền cùng với giấy tờ của tôi bị mất cả rồi.
I lost my wallet along with my ID.
出门旅行要随身携带好证件。
Đi du lịch phải mang theo kỹ giấy tờ bên người.
When traveling, you should carry your identification with you.
警察正在检查司机的证件。
Cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ của tài xế.
The police are checking the driver's identification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây