娱乐
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "娱乐" (yúlè) mang nghĩa "giải trí", kết hợp bởi 娱 (yú - ngu): "làm vui" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娱: Người thiếu nữ (女) cất tiếng ca hát cười nói rộn ràng (吴) mang lại bầu không khí vui chơi, giải trí cho mọi người (娱). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 娱乐
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:giải trí, tiêu khiển, vui chơi.
Ví dụ (5)
看电影是我最喜欢的娱乐方式。
Xem phim là hình thức giải trí tôi thích nhất.
Watching movies is my favorite form of entertainment.
这附近有很多餐饮和娱乐设施。
Khu vực gần đây có rất nhiều cơ sở ăn uống và giải trí.
There are many dining and entertainment facilities nearby.
他在娱乐圈很有名气。
Anh ấy rất có tiếng tăm trong giới giải trí.
He is very famous in the entertainment industry.
我们要学会平衡工作和娱乐。
Chúng ta phải học cách cân bằng giữa công việc và giải trí.
We need to learn how to balance work and entertainment.
这种节目纯粹是为了娱乐观众。
Loại chương trình này thuần túy là để giải trí cho khán giả.
This kind of program is purely for entertaining the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây