力量
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "力量" (lìliàng) mang nghĩa "sức mạnh", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 力量
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức mạnh, sức lực, lực lượng.
Ví dụ (5)
团结就是力量。
Đoàn kết là sức mạnh.
Unity is strength.
知识就是力量。
Tri thức là sức mạnh.
Knowledge is power.
我们要贡献自己的一份力量。
Chúng ta phải cống hiến một phần sức lực của bản thân.
We should each do our part.
那个举重运动员的力量很大。
Vận động viên cử tạ đó có sức mạnh rất lớn.
That weightlifter is very strong.
这种药有一种神奇的力量。
Loại thuốc này có một sức mạnh thần kỳ.
This medicine has a miraculous power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây