以来
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "以来" (yǐlái) mang nghĩa "kể từ", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 以来
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:từ trước đến nay, đến nay, từ... trở lại đây.
Ví dụ (5)
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã xảy ra những thay đổi to lớn.
Since the reform and opening up, China has undergone tremendous changes.
一直以来,他都是我最好的朋友。
Từ trước đến nay (luôn luôn), cậu ấy đều là bạn thân nhất của tôi.
He has always been my best friend.
自古以来,这里就是兵家必争之地。
Từ xưa đến nay, nơi đây chính là vùng đất các nhà quân sự buộc phải tranh giành.
Since ancient times, this has been a strategically vital place contested by military forces.
入冬以来,天气越来越冷了。
Từ khi vào đông đến nay, thời tiết ngày càng lạnh.
Since the beginning of winter, the weather has been getting colder and colder.
长期以来,我们一直保持着合作关系。
Trong suốt thời gian dài vừa qua (đến nay), chúng tôi vẫn luôn giữ mối quan hệ hợp tác.
We have maintained a cooperative relationship for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây