相当
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "相当" (xiāngdāng) mang nghĩa "tương đương", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:khá, tương đối, rất (chỉ mức độ cao).
Ví dụ (5)
这个任务相当困难。
Nhiệm vụ này khá là (rất) khó khăn.
This task is quite difficult.
他的汉语水平相当高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá cao.
His Chinese is quite good.
这件衣服不仅漂亮,而且价格也相当便宜。
Bộ quần áo này không những đẹp mà giá cả cũng khá rẻ.
This piece of clothing is not only beautiful, but also quite inexpensive.
我对目前的收入相当满意。
Tôi khá hài lòng với mức thu nhập hiện tại.
I am quite satisfied with my current income.
那里的风景相当迷人。
Phong cảnh ở đó khá là mê người.
The scenery there is quite charming.
2
động từ
Nghĩa:tương đương, ngang nhau, tương xứng.
Ví dụ (5)
这两支球队的实力旗鼓相当。
Thực lực của hai đội bóng này ngang ngửa nhau (kỳ cổ tương đương).
These two teams are evenly matched in strength.
他的薪水相当于是我的一倍。
Lương của anh ấy tương đương với gấp đôi lương tôi.
His salary is roughly twice mine.
这笔钱相当他三个月的工资。
Số tiền này tương đương với ba tháng lương của anh ấy.
This sum is equivalent to three months of his salary.
在某种程度上,沉默相当承认。
Ở một mức độ nào đó, im lặng tương đương với thừa nhận.
To some extent, silence amounts to admission.
罪行必须与惩罚相当。
Tội trạng phải tương xứng với hình phạt.
The punishment must fit the crime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây