相处
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "相处" (xiāngchǔ) mang nghĩa "chung sống", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chung sống, cư xử (với nhau), quan hệ qua lại.
Ví dụ (5)
我们相处得很愉快。
Chúng tôi chung sống (quan hệ) rất vui vẻ.
We get along very well.
他是一个很好相处的人。
Anh ấy là một người rất dễ gần (dễ chung sống).
He is a very easy person to get along with.
他们在一起相处了很多年。
Họ đã chung sống bên nhau rất nhiều năm.
They have been together for many years.
学会与同事相处是一门学问。
Học cách cư xử (hòa đồng) với đồng nghiệp là cả một học vấn.
Learning how to get along with your colleagues is an art.
我觉得他脾气古怪,很难相处。
Tôi thấy tính khí anh ta kỳ quặc, rất khó gần.
I think he has an odd temperament and is very hard to get along with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây