输入
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "输入" (shūrù) mang nghĩa "nhập vào", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 输入
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhập vào, điền vào, du nhập, nhập khẩu (dữ liệu, tư tưởng, vốn...).
Ví dụ (5)
请在方框内输入密码。
Vui lòng nhập mật khẩu vào trong khung.
Please enter the password in the box.
我的电脑没有安装中文输入法。
Máy tính của tôi chưa cài đặt bộ gõ tiếng Trung.
My computer does not have a Chinese input method installed.
血液被输入病人的体内。
Máu được truyền (đưa) vào trong cơ thể bệnh nhân.
The blood was transfused into the patient's body.
这种技术是从国外输入的。
Loại kỹ thuật này được du nhập từ nước ngoài.
This technology was introduced from abroad.
请输入验证码以继续。
Vui lòng nhập mã xác nhận để tiếp tục.
Please enter the verification code to continue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây