ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平等
píngděng
bình đẳng, ngang hàng.
Hán việt: bình đẳng
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "平等" (píngděng) mang nghĩa "bình đẳng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.

Thành phần cấu tạo

平等
píngděng
bình đẳng
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:bình đẳng, ngang hàng.
Ví dụ (5)
fǎlǜ法律miànqián面前rénrén人人píngděng平等。
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng.
Everyone is equal before the law.
wǒmen我们yào要jiànlì建立píngděng平等hùlì互利de的guānxi关系。
Chúng ta phải xây dựng mối quan hệ bình đẳng cùng có lợi.
We should establish relations based on equality and mutual benefit.
nánnǚ男女píngděng平等shì是shèhuì社会jìnbù进步de的biāozhì标志。
Nam nữ bình đẳng là biểu hiện của sự tiến bộ xã hội.
Gender equality is a sign of social progress.
měi每gè个rén人dōu都yīnggāi应该xiǎngyǒu享有píngděng平等de的quánlì权利。
Mỗi người đều nên được hưởng những quyền lợi bình đẳng.
Everyone should enjoy equal rights.
tāmen他们yǐ以píngděng平等de的shēnfèn身份jìnxíng进行tánpàn谈判。
Họ tiến hành đàm phán với tư cách bình đẳng (ngang hàng).
They negotiated as equals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây