车厢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "车厢" (chēxiāng) mang nghĩa "toa xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 厢 (xiāng - sương): "cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 厢: Dưới mái hiên lớn (厂) có những gian nhà đối xứng nhìn vào nhau (相) gọi là buồng bên, toa xe (厢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 车厢
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:toa xe, khoang xe (tàu hỏa, tàu điện), thùng xe (ô tô tải).
Ví dụ (5)
请往中间车厢走,那里人少。
Vui lòng đi về phía toa giữa, ở đó ít người.
Please move toward the middle carriage, where there are fewer people.
这是静音车厢,请保持安静。
Đây là toa xe yên tĩnh (silent car), vui lòng giữ trật tự.
This is a quiet carriage. Please keep quiet.
我在三号车厢等你。
Tôi đợi bạn ở toa số 3.
I'll wait for you in carriage number three.
地铁车厢里非常拥挤。
Trong toa tàu điện ngầm vô cùng đông đúc.
The subway carriage is extremely crowded.
请勿在车厢内吸烟。
Xin đừng hút thuốc trong khoang xe.
Please do not smoke in the carriage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây