脖子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脖子" (bózi) mang nghĩa "cổ", kết hợp bởi 脖 (bó - bột): "cổ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脖: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) vươn thẳng lên đỡ lấy đầu (孛) chính là chiếc cổ cần được giữ ấm mỗi ngày (脖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脖子
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cổ (bộ phận cơ thể).
Ví dụ (5)
我睡觉落枕了,脖子很疼。
Tôi ngủ bị vẹo cổ (lạc chẩm), cổ đau quá.
I slept with my neck in an awkward position, and now it hurts a lot.
长颈鹿的脖子很长。
Cổ của hươu cao cổ rất dài.
A giraffe has a very long neck.
他冷得缩起了脖子。
Anh ấy lạnh đến mức rụt cả cổ lại.
He hunched his neck because of the cold.
她脖子上戴着一条漂亮的项链。
Trên cổ cô ấy đeo một sợi dây chuyền rất đẹp.
She is wearing a beautiful necklace around her neck.
那个孩子骑在他爸爸的脖子上。
Đứa bé đó cưỡi trên cổ (công kênh) của bố nó.
The child is sitting on his father's shoulders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây