数量
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "数量" (shùliàng) mang nghĩa "số lượng", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 数量
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số lượng.
Ví dụ (5)
产品的质量比数量更重要。
Chất lượng sản phẩm quan trọng hơn số lượng.
Product quality is more important than quantity.
这种商品的数量有限,欲购从速。
Số lượng hàng hóa này có hạn, muốn mua hãy nhanh tay.
The quantity of this product is limited, so please buy soon if you want it.
我们需要统计一下具体的数量。
Chúng ta cần thống kê lại số lượng cụ thể.
We need to count the exact quantity.
随着时间推移,游客的数量在增加。
Theo thời gian, số lượng du khách đang tăng lên.
As time goes by, the number of tourists is increasing.
虽然数量不多,但是很有用。
Tuy số lượng không nhiều, nhưng rất hữu dụng.
Although the quantity is small, it is very useful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây