脾气
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "脾气" (píqi) mang nghĩa "tính khí", kết hợp bởi 脾 (pí - tỳ): "lá lách" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脾: Bộ phận nội tạng trong cơ thể (月) âm thầm làm việc ở vị trí thấp (卑) để giúp tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ lá lách và tính khí con người (脾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脾气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính khí, tính tình, sự nóng giận.
Ví dụ (5)
他的脾气很好,很少生气。
Tính tình anh ấy rất tốt, rất ít khi tức giận.
He has a good temper and rarely gets angry.
别对他发脾气,这不是他的错。
Đừng nổi cáu với anh ấy, đây không phải lỗi của anh ấy.
Don't lose your temper with him; it's not his fault.
那个人的脾气有点古怪。
Tính khí của người đó hơi kỳ quặc.
That person has a rather odd temperament.
你要学会控制自己的脾气。
Bạn phải học cách kiểm soát tính nóng nảy của mình.
You need to learn to control your temper.
他发起脾气来很可怕。
Anh ấy khi nổi cơn tam bành lên thì rất đáng sợ.
He is very frightening when he loses his temper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây